brown bread

brown bread

A baker slices a fresh loaf of brown bread on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: bánh mì nâu, một loại bánh mì màu nâu đặc trưng, thường được làm từ bột nguyên cám (whole wheat flour) hoặc hỗn hợp bột ngô, bột , rỉ đường (molasses), có thể được hấp hoặc nướng. kết cấu đặc hơn vị ngọt nhẹ hơn so với bánh mì trắng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích bánh mì nâu hơn tốt cho sức khỏe hơn bánh mì trắng.)
  • (Công thức làm bánh mì nâu truyền thống bao gồm rỉ đường soda.)
  • ( ấy đã mua mộtbánh mì nâu từ tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brown bread" hấp (steamed brown bread): Một biến thể phổ biếnBắc Mỹ, được hấp thay vì nướng, thường kết cấu ẩm đặc.
    • Steamed brown bread is often served with baked beans. (Bánh mì nâu hấp thường được ăn kèm với đậu nướng.)
  • "brown bread" làm từ bột nguyên cám (whole wheat brown bread): Loại phổ biến nhất, được làm hoàn toàn từ bột nguyên cám, giàu chất .
    • Whole wheat brown bread is a staple in many European diets. (Bánh mì nâu nguyên cám thực phẩm chính trong nhiều chế độ ăn ở châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Whole wheat bread (bánh mì nguyên cám): Một loại bánh mì nâu phổ biến, được làm từ 100% bột nguyên cám.
  • Rye bread (bánh mì lúa mạch đen): Một loại bánh mì nâu khác, nhưng vị chua kết cấu đặc hơn, làm từ bột lúa mạch đen.
  • Brown bread (bánh mì nâu) cũng có thể được gọi là "bánh mì đen" trong một số ngữ cảnh, nhưng thường không chính xác bánh mì đen (pumpernickel) loại riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh mì nguyên cám (whole wheat bread) – đồng nghĩa gần, đặc biệtAnh.
  • Bánh mì nâu (brown bread) – từ này cũng có thể dùng để chỉ bánh mì làm từ bột nguyên cámmột số quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan do "brown bread" danh từ chỉ vật.
Thành ngữ liên quan
  • "Brown bread" không phải thành ngữ phổ biến; tuy nhiên, trong tiếng lóng (slang) của Anh, "brown bread" đôi khi được dùng để chỉ "dead" (chết) dựa trên vần điệu (rhyming slang: "brown bread" = "dead").
    • He's brown bread, mate. (Anh ta chết rồi, bạn ạ.) – Cách dùng rất không trang trọng, hiếm gặp.